book of numbers
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sách Dân Số: "book of numbers" là cuốn sách thứ tư trong Cựu Ước của Kinh Thánh, ghi lại số lượng người Y-sơ-ra-ên đã theo Môi-se ra khỏi Ai Cập.
Ví dụ sử dụng
- (Sách Dân Số mô tả cuộc điều tra dân số của người Y-sơ-ra-ên trong đồng vắng.)
- (Môi-se đã viết Sách Dân Số như một phần của Ngũ Kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Book of Numbers" (viết hoa): luôn chỉ cuốn sách cụ thể trong Kinh Thánh, không dùng để chỉ bất kỳ cuốn sách nào về số học.
- The Book of Numbers contains laws and regulations for the Israelites. (Sách Dân Số chứa các luật lệ và quy định cho người Y-sơ-ra-ên.)
Biến thể và từ gần giống
- Numbers (danh từ riêng, viết tắt): tên gọi tắt của Sách Dân Số trong tiếng Anh.
- We studied Numbers chapter 14 in Sunday school. (Chúng tôi đã học chương 14 của Sách Dân Số trong trường Chúa nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Sách Dân Số: tên gọi chính thức trong tiếng Việt.
- Cuốn thứ tư của Ngũ Kinh: cách gọi mô tả vị trí của sách trong Kinh Thánh.
Các cụm từ liên quan
- The census in the Book of Numbers: cuộc điều tra dân số trong Sách Dân Số.
- The census in the Book of Numbers was ordered by God. (Cuộc điều tra dân số trong Sách Dân Số được Đức Chúa Trời ra lệnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "book of numbers" ngoài ngữ cảnh tôn giáo.